
Sống với bệnh tiểu đường có thể gây nhiều khó chịu, nhưng hiểu rõ căn bản về cách nó xảy ra từ đầu sẽ giúp việc quản lý trở nên dễ dàng hơn. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ khám phá hai loại phổ biến nhất: Tiểu đường loại 1 và loại 2. Bạn sẽ tìm hiểu cách mỗi loại xảy ra, từ vai trò của insulin đến tác động lên mức đường trong máu. Dù bạn mới được chẩn đoán hoặc đang hỗ trợ cho người thân, hướng dẫn này sẽ giúp bạn có kiến thức để tự tin điều hành hành trình tiểu đường của mình.
Insulin và đường huyết hoạt động như thế nào?
Khi bạn tiêu thụ thức ăn, carbohydrate được phân giải thành glucose (đường) trong hệ tiêu hóa. Sau đó, glucose đi vào dòng máu, cung cấp năng lượng cho các tế bào. Thông thường, tuyến tụy sẽ sản xuất insulin, hoạt động như một "chìa khóa" để cho phép glucose đi vào các tế bào. Quá trình này giúp điều chỉnh mức đường trong máu bằng cách cho phép các tế bào hấp thụ glucose. Tuy nhiên, đôi khi tuyến tụy không hoạt động đúng cách hoặc bạn phát triển sự kháng insulin, khiến cơ thể không thể giữ mức đường trong máu ổn định, cuối cùng gây ra bệnh tiểu đường.
Điều gì là Tiểu đường loại 1?
Tiểu đường loại 1 là tình trạng cơ thể của bạn không thể sản xuất insulin. Nó thường bắt đầu ở trẻ em và người trẻ tuổi. Tuy không thể ngăn chặn hoặc chữa khỏi Tiểu đường loại 1 vì nó được gây ra bởi một vấn đề với hệ thống miễn dịch, bạn vẫn có thể quản lý nó hiệu quả và sống một cuộc sống khỏe mạnh thông qua liệu pháp insulin định kỳ, theo dõi mức đường trong máu, và duy trì một lối sống cân đối. Loại này chiếm 10% số ca tiểu đường.
Điều gì là Tiểu đường loại 2?
Tiểu đường loại 2, loại tiểu đường phổ biến nhất (90% số ca tiểu đường), khác biệt. Nó xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc khi insulin không hoạt động đúng cách. Nó phổ biến hơn ở người lớn tuổi và những người béo phì, và quan trọng nhất, bạn thường có thể ngăn chặn nó bằng cách:
- Giữ cân nặng cơ thể khỏe mạnh (BMI giữa 18.5-24.9)
- Duy trì hoạt động thể chất với ít nhất 150 phút tập thể dục vừa phải mỗi tuần
- Ăn uống lành mạnh và tránh đường và chất béo bão hòa
- Bỏ thuốc lá
Tăng đường huyết (Đường huyết cao)
Tăng đường huyết là khi lượng đường trong máu tăng quá cao - thường trên 7mmol/L trước bữa ăn hoặc 11mmol/L 2 giờ sau khi ăn. Mức đường huyết cao mãn tính có thể gây ra nhiều rủi ro sức khỏe khác nhau, bao gồm tổn thương vĩnh viễn các dây thần kinh ở bàn tay và bàn chân; mất thị lực; bệnh thận và tim. Dưới đây là một số triệu chứng thường gặp của đường huyết cao:
- Khát nước liên tục
- Đi tiểu thường xuyên
- Mệt mỏi bất thường
- Mờ mắt
- Sụt cân
Nguyên nhân gây đường huyết cao
Các nguyên nhân thường gặp gây đường huyết cao ở người mắc bệnh tiểu đường bao gồm:
- Căng thẳng
- Ăn quá nhiều thực phẩm nhiều đường hoặc tinh bột
- Có lối sống ít vận động hơn bình thường
- Bỏ sót hoặc quên uống thuốc điều trị tiểu đường
Hạ đường huyết (Đường huyết thấp)
Hạ đường huyết thường xảy ra khi đường huyết của bạn dưới 4 mmol/L. Dưới đây là một số triệu chứng của hạ đường huyết:
- Đói
- Chóng mặt
- Lo lắng hoặc hồi hộp
- Buồn ngủ
- Mệt mỏi hoặc yếu ớt
- Lú lẫn
- Đổ mồ hôi
- Run rẩy
- Tê môi
- Tim đập nhanh
- Da xanh xao
- Chóng mặt hoặc choáng váng
Cách điều trị hạ đường huyết?
Sử dụng quy tắc 15/15:
- Tiêu thụ 15 gam carbohydrate tác dụng nhanh để tăng đường huyết. Chờ 15 phút, sau đó kiểm tra lại lượng đường trong máu.
- Nếu vẫn dưới 3,9 mmol/L hoặc 70 mg/dL hoặc không có xu hướng tăng trên máy đo đường huyết liên tục (CGM), hãy ăn thêm 15 gram tinh bột tác dụng nhanh.
- Khi lượng đường trong máu trên 3,9 mmol/L hoặc 70 mg/dL hoặc có xu hướng tăng và không có bữa ăn nào được lên kế hoạch sớm, hãy ăn một bữa ăn nhẹ giàu protein và carbohydrate (ví dụ: bánh quy phô mai) để ngăn ngừa lượng đường trong máu giảm thêm.

Dưới đây là một số loại tinh bột tác dụng nhanh phổ biến:
- 1 cốc sữa, 1 quả trái cây tươi nhỏ (táo, cam, đào, lê), nửa quả chuối, 2 cái bánh quy nhỏ, 1/2 cốc kem
